Máy bơm hút chân không công suất lớn là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại như chế tạo, sản xuất linh kiện điện tử, đóng gói thực phẩm và y tế. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra môi trường chân không bằng cách hút khí từ không gian đó. Từ đó, giúp tăng độ chính xác, giảm ma sát, bảo vệ sản phẩm khỏi oxy hóa và đảm bảo quy trình sản xuất hiệu quả.
1. Các loại máy bơm hút chân không công suất lớn phổ biến
Trên thị trường hiện nay, máy bơm hút chân không công suất lớn được chia thành nhiều loại dựa trên nguyên lý hoạt động:
2.1. Máy bơm hút chân không vòng dầu
- Hoạt động dựa trên nguyên lý dầu bôi trơn, tăng hiệu quả làm kín chân không.
- Phù hợp với ngành sản xuất công nghiệp nặng.
2.2. Máy bơm hút chân không khô
- Không sử dụng dầu bôi trơn, hạn chế ô nhiễm môi trường.
- Thích hợp với lĩnh vực y tế, điện tử và đóng gói thực phẩm.
2.3. Máy bơm chân không vòng nước
- Sử dụng nước hoặc chất lỏng để tạo ra chân không.
- Được ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất và dịch vụ công nghiệp.
2. Tham khảo một số model bơm hút chân không công suất lớn
Dưới đây là một số model máy bơm chân không công suất lớn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn:
Busch R5 RA 0630
- Công suất mạnh mẽ, phù hợp cho ngành công nghiệp thực phẩm và đóng gói.
- Sử dụng công nghệ cánh quạt quay giúp đảm bảo hiệu suất cao.
- Độ bền cao, ít phải bảo trì thường xuyên.
Thông số tham khảo:
Model | Busch R5 RA 0630C | ||
Nominal pumping speed | Lưu lượng | 3 Ph, 50Hz | 630 m³/h |
Ultimate pressure | Áp suất cuối cùng | 0.1 mbar (hPa) | |
Nominal motor rating | Công suất | 15 kW | |
Nominal motor speed | Tốc độ động cơ | 1000 min⁻¹ | |
Power consumption at 100 mbar | Điện năng tiêu thụ tại 100 mbar | 11.6 kW | |
Power consumption at ultimate pressure | Điện năng tiêu thụ tại áp suất cuối cùng | 6.5 kW | |
Noise level (ISO 2151) | Độ ồn | 77 dB(A) | |
Oil capacity | Dung tích dầu | 15 l | |
Weight approx. | Khối lượng xấp xỉ | 550 kg | |
Dimensions (L x W x H) | Kích thước (dài x rộng x cao) | 1723 x 912 x 712 mm | |
Gas outlet | Cổng xả | G 3″ | |
Gas inlet | Cổng hút | G 3″ |
>>>>> Chi tiết về sản phẩm: Busch R5 0630C
Leybold SV300B
- Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định trong các ngành sản xuất linh kiện điện tử.
- Được tối ưu hóa cho môi trường sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
- Giảm thiểu tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng.
Thông số tham khảo:
Model | SV300B |
Hãng sản xuất | Leybold |
Lưu lượng | 240m3/h |
Áp suất chân không | < 0.08 mbar |
Công suất | 5.5 kW (7.5 Hp) |
Tốc độ bơm | 1500 rpm |
Độ ồn | 72 dB(A) |
Định mức dầu | 8.5l |
Khối lượng | 223 kg |
Cổng kết nối | 2” |
>>>>> Chi tiết về sản phẩm: Leybold SV300B
Becker U5.300
- Tiết kiệm năng lượng, vận hành bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt.
- Cung cấp áp suất chân không mạnh mẽ, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Thông số tham khảo:
Model | U5.300 |
Xuất xứ | Đức |
Hãng sản xuất | Becker |
Lưu lượng hút chân không | 300 m3/h |
Dải áp suất chân không | 0.1-100 mbar |
Công suất | 5.5/7.5 kw |
Độ ồn của máy | 73 dB(A) |
Lượng dầu tiêu hao | 6 l |
>>>>> Chi tiết về sản phẩm: Becker U5.300
Edwards E2M275
- Hiệu suất cao, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và công nghệ bán dẫn.
- Hệ thống làm mát hiệu quả giúp máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường nghiêm ngặt.
Thông số tham khảo:
Model | E2M275 |
Hãng sản xuất | Edwards |
Lưu lượng | 292m3/h |
Độ chân không | 3×10^-3 |
Công suất | 7.5kw |
Trọng lượng | 216kg |
>>>>> Chi tiết về sản phẩm: Edwards E2M275
3. Những lợi ích của máy bơm hút chân không công suất lớn
3.1. Nâng cao hiệu suất sản xuất
- Giúp tăng tốc độ xử lý và giảm thời gian chờ đợi trong sản xuất.
- Đáp ứng nhu cầu hoạt động liên tục của các dây chuyền sản xuất lớn.
3.2. Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành
- Công nghệ tiên tiến giúp giảm tiêu hao điện năng.
- Giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa nhờ thiết kế bền bỉ.
3.3. Đáp ứng nhiều yêu cầu công nghiệp
- Phù hợp với các ngành như điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất.
- Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và chất lượng sản phẩm cao.
3.4. Bảo vệ môi trường
- Hạn chế phát thải khí độc hại nhờ công nghệ hút chân không hiện đại.
- Một số model sử dụng công nghệ không dầu, giúp giảm ô nhiễm môi trường.
4. Lời khuyên khi chọn máy bơm hút chân không
4.1 Làm thế nào để chọn máy bơm chân không?
Khi chọn máy bơm hút chân không, bạn phải tính đến một số yếu tố bên cạnh công suất hoạt động của máy. Trước hết, lựa chọn của bạn phải phù hợp với mục đích sử dụng của bạn, vì điều này sẽ cho phép bạn xác định công nghệ, sự bôi trơn, khả năng chống hóa chất, mức chân không và lưu lượng cần thiết.
Yếu tố quyết định nên hướng dẫn bạn lựa chọn máy bơm chân không là chất lượng và mức chân không mong muốn . Có một số loại chân không: chân không thô hoặc thấp, chân không cao và chân không siêu cao. Sự khác biệt giữa ba loại này nằm ở sự khan hiếm về số lượng phân tử thu được, được đo bằng áp suất của khí còn lại. Áp suất càng yếu thì số lượng phân tử trên mỗi cm³ càng yếu. Do đó, chất lượng chân không càng cao.
Loại chân không | Áp suất tối đa (tính bằng mbar) | Áp suất tối thiểu (tính bằng mbar) | Phân tử trên cm³ |
Chân không thô | 1 | 10-3 | 1016 – 1013 |
Độ chân không cao | 10-3 | 10-7 | 1013 – 109 |
Chân không siêu cao | 10-7 | 10-12 | 109 – 104 |
Bạn cũng sẽ phải tính đến những đặc điểm sau:
- Lưu lượng của máy bơm : lưu lượng liên quan đến thời gian thoát của máy. Do đó, cần phải đánh giá công suất của máy bơm chân không để tạo ra cả tốc độ bơm cần thiết (lưu lượng thể tích) và lưu lượng khối lượng theo yêu cầu của quy trình. Nhìn chung, lưu lượng càng cao thì thời gian thoát càng ngắn.
- Khả năng tương thích hóa học : cần xem xét khả năng tương thích của các loại khí được sử dụng trong ứng dụng của bạn với máy bơm chân không đã chọn bằng cách phân tích tất cả các vấn đề có thể xảy ra mà thiết bị có thể gặp phải.
- Bôi trơn : điều cần thiết là phải tự hỏi xem có cần thiết phải bôi trơn máy bơm chân không hay không. Máy bơm hút chân không được bôi trơn có hiệu suất và sức đề kháng cao hơn. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải bảo dưỡng rất thường xuyên. Trong môi trường phòng thí nghiệm, máy bơm chân không khô được ưa chuộng hơn.
- Bảo trì và chi phí: dựa trên các tiêu chí được liệt kê ở trên, sau đó cần phải phân tích tần suất của các chu kỳ bảo trì. Điều này sẽ xác định tổng chi phí lắp đặt của bạn, phải tính đến giá mua cũng như chi phí vận hành và bảo trì.
4.2 Khi nào nên sử dụng máy bơm chân không cánh quay?
Nếu bạn đang tìm kiếm một máy bơm chân không hiệu suất cao với chi phí thấp, bạn nên cân nhắc máy bơm chân không cánh quay .
Máy bơm chân không cánh quay nhỏ gọn và có thể đạt đến mức chân không thô . Chúng đặc biệt hiệu quả đối với các mẫu nước và dung môi có nhiệt độ sôi cao. Hơi có thể được thu giữ trước khi chúng tiếp xúc với máy bơm.
Máy bơm chân không cánh quay cần dầu để hoạt động. Sự hiện diện của dầu đảm bảo độ kín khí hoàn hảo, bôi trơn liên tục và hiệu quả các bộ phận chuyển động và tản nhiệt tuyệt vời để làm mát máy bơm chân không.
Tuy nhiên, để đảm bảo máy bơm hoạt động hiệu quả, cần tổ chức bảo dưỡng thường xuyên. Một trong những nhược điểm là cần phải thay dầu thường xuyên để giảm nguy cơ hao mòn. Khuyến cáo nên thay sau mỗi 3.000 giờ sử dụng.
4.3 Khi nào nên sử dụng máy bơm chân không vòng nước?
Máy bơm chân không vòng nước hoạt động bằng cách cung cấp chất lỏng được ly tâm trên thành bơm. Điều này tạo ra vòng chất lỏng duy trì độ kín khí của bơm.
Bơm chân không vòng nước có nhiều ưu điểm có thể hữu ích nếu bạn làm việc trong các ngành công nghiệp như nhà máy chưng cất, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, mỏ, nhà máy đường… Những máy bơm chân không này không quá nhạy cảm với sự đi qua của chất lỏng, các hạt rắn nhỏ hoặc hơi. Ngoài ra, khả năng nén đẳng nhiệt của chúng lý tưởng cho các sản phẩm dễ nổ và nhạy nhiệt, đảm bảo mức độ an toàn cao. Máy bơm chân không vòng chất lỏng cũng có thể được sử dụng để lọc chân không, chiết xuất độ ẩm, loại bỏ nước khỏi bột giấy trong quá trình chế biến giấy, thu hồi khoáng chất và xử lý tro.
Với lưu lượng tối đa là 30.000 m³/h , những máy bơm mạnh mẽ này cho phép bạn giảm và tăng áp suất. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên chú ý đến áp suất hơi bão hòa của vòng chất lỏng. Áp suất tối thiểu của máy bơm chân không không được thấp hơn áp suất bão hòa của vòng chất lỏng, nếu không vòng chất lỏng có thể bốc hơi. Điều này sẽ làm giảm độ kín khí của máy bơm chân không.
4.4 Khi nào nên sử dụng máy bơm chân không trục vít?
Máy bơm chân không trục vít thường hoạt động với 2 trục vít xoắn ốc quay trong ngược hướng. Chất lỏng được hút vào các khoang vít và bị nén về phía đầu ra. Quá trình này tạo ra chân không. Các vít không tiếp xúc với nhau hoặc với khoang.
Máy bơm hút chân không trục vít cung cấp hiệu suất năng lượng tuyệt vời và chi phí thấp trong suốt vòng đời của chúng. Tốc độ hoạt động có thể được tăng lên và điều chỉnh. Máy bơm này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như ngành công nghiệp thực phẩm, vì nó có thể được sản xuất bằng nhiều vật liệu khác nhau. Loại máy bơm này cũng có thể được sử dụng cho chất lỏng có độ nhớt rất cao.
Hơn nữa, hoạt động không tiếp xúc, không dầu của nó giúp bảo trì dễ dàng hơn. Cuối cùng, những máy bơm này thường có mức độ tiếng ồn thấp.
Kết luận
Máy bơm hút chân không công suất lớn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Việc lựa chọn đúng loại máy bơm chân không phù hợp với nhu cầu sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và đạt được hiệu suất tối đa. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hút chân không hiệu quả, hãy tham khảo các model máy bơm đã được đề cập để đảm bảo sự phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình.
Tham khảo bài viết khác: Máy hút chân không vacuum sealer
Trả lời
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.